Hướng dẫn Giáo dục

Giáo dục tại Hàn Quốc: Hướng dẫn đầy đủ dành cho cư dân nước ngoài (2025)

🌐 Đây là bản dịch có hỗ trợ của AI. Với các vấn đề quan trọng về visa, pháp lý, y tế hoặc tài chính, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức hoặc bản tiếng Anh.

Liên kết nhanh: Cổng thông tin Study in Korea · Đăng ký TOPIK · Đăng ký KIIP · Học bổng GKS · Tổng đài Giáo dục Seoul: 02-1396

Mục lục

  1. Tổng quan: Giáo dục tại Hàn Quốc dành cho người nước ngoài
  2. Cho con nhập học trường công lập Hàn Quốc
  3. Trường quốc tế & trường dành cho người nước ngoài tại Hàn Quốc
  4. Mẫu giáo & giáo dục mầm non
  5. Hoạt động ngoại khóa & 학원 (trung tâm tư thục - hagwon)
  6. Học tiếng Hàn: Ứng dụng, lớp học & chương trình
  7. TOPIK: Kỳ thi năng lực tiếng Hàn
  8. KIIP: Chương trình Hội nhập Xã hội cho người nhập cư Hàn Quốc
  9. Tuyển sinh đại học dành cho sinh viên nước ngoài
  10. GKS: Học bổng Global Korea
  11. Tài nguyên học trực tuyến bằng tiếng Anh
  12. Giáo dục cho các gia đình đa văn hóa
  13. Bảng thuật ngữ giáo dục Hàn Quốc

1. Tổng quan: Giáo dục tại Hàn Quốc dành cho người nước ngoài

Hàn Quốc đặt giá trị văn hóa to lớn vào giáo dục — đây là yếu tố trung tâm của bản sắc xã hội, thăng tiến nghề nghiệp và đời sống gia đình. Hệ thống giáo dục nổi tiếng với thành tích học tập cao, luôn nằm trong nhóm dẫn đầu các bảng xếp hạng quốc tế như PISA. Đồng thời, nó cũng nổi tiếng là cạnh tranh và áp lực cao, đặc biệt ở cấp trung học phổ thông và kỳ thi tuyển sinh đại học.

Đối với cư dân nước ngoài, bối cảnh giáo dục của Hàn Quốc mang đến cả thách thức lẫn cơ hội thực sự:


2. Cho con nhập học trường công lập Hàn Quốc

Trẻ em nước ngoài có quyền hợp pháp được theo học trường công lập Hàn Quốc mà không mất học phí. Tiểu học và trung học cơ sở là bắt buộc và miễn phí cho tất cả mọi người, bao gồm cả trẻ em nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc.

Hệ thống trường học Hàn Quốc hoạt động như thế nào

Cấp học Tên tiếng Hàn Thời gian Độ tuổi
Trường tiểu học 초등학교 6 năm 7–12 tuổi
Trường trung học cơ sở 중학교 3 năm 13–15 tuổi
Trường trung học phổ thông 고등학교 3 năm 16–18 tuổi
Đại học 대학교 4 năm (tiêu chuẩn) 19 tuổi trở lên

Tiểu học và trung học cơ sở miễn phí và bắt buộc. Trung học phổ thông yêu cầu học phí tại các trường tư; trường công lập thu phí tối thiểu. Đại học do tự chi trả hoặc được hỗ trợ bằng học bổng.

Quy trình nhập học cho trẻ em nước ngoài

Bước 1: Kiểm tra khu vực của bạn
Liên hệ Văn phòng Giáo dục của quận/huyện địa phương (교육청) để tìm hiểu trường nào phục vụ địa chỉ của bạn. Tại Seoul, hãy gọi Tổng đài Giáo dục Seoul theo số 02-1396. Mỗi thành phố và tỉnh đều có văn phòng giáo dục riêng.

Bước 2: Chuẩn bị giấy tờ

Bước 3: Đến trường
Đến trường địa phương trực tiếp. Các trường có nghĩa vụ tiếp nhận trẻ em nước ngoài và không được từ chối nhập học với lý do không nói được tiếng Hàn. Một thông dịch viên hoặc người bạn song ngữ sẽ hữu ích cho buổi gặp đầu tiên.

Bước 4: Hỗ trợ học tiếng Hàn
Các trường có số lượng học sinh nước ngoài đáng kể thường có chương trình giáo dục đa văn hóa và các lớp hỗ trợ tiếng Hàn. Các trường dự bị đa văn hóa chuyên biệt (다문화예비학교) cung cấp đào tạo chuyên sâu về tiếng Hàn và định hướng văn hóa trước khi hòa nhập vào lớp học chính quy.

Những điều cần lưu ý

Văn hóa lớp học Hàn Quốc khác biệt rõ rệt so với các trường phương Tây:

Bữa trưa học đường (급식)

Bữa trưa ở trường công lập Hàn Quốc theo kiểu nhà ăn và được bao gồm trong phí trường học (một khoản phí nhỏ hàng tháng). Các bữa ăn nhìn chung bổ dưỡng và mang phong cách Hàn Quốc — cơm, canh, các món phụ. Trẻ em bị dị ứng thực phẩm nghiêm trọng nên thông báo điều này cho trường trước; việc điều chỉnh có hạn nhưng có thể thực hiện được.


3. Trường quốc tế & trường dành cho người nước ngoài tại Hàn Quốc

Đối với các gia đình muốn con học bằng tiếng Anh hoặc các ngoại ngữ khác, Hàn Quốc có một mạng lưới trường quốc tế và trường nước ngoài đang phát triển.

Hai loại hình chính

Trường nước ngoài (외국인학교):
Đây là các trường được thành lập hợp pháp theo Đạo luật Giáo dục Tiểu học và Trung học dành riêng cho con em của cư dân nước ngoài. Chúng phải duy trì tỷ lệ tuyển sinh học sinh nước ngoài ít nhất 70%. Chúng thường cung cấp chương trình giảng dạy của Mỹ, Anh, IB hoặc các chương trình quốc tế khác bằng tiếng Anh hoặc các ngoại ngữ khác.

Trường quốc tế (국제학교):
Thường nằm trong các Khu Kinh tế Tự do (FEZ) hoặc các khu vực đặc biệt. Chúng có thể tiếp nhận nhiều học sinh Hàn Quốc hơn và có thể cấp bằng tốt nghiệp trung học phổ thông Hàn Quốc song song với bằng quốc tế.

Điều kiện đủ tư cách

Để nhập học trường nước ngoài, con bạn phải đáp ứng ít nhất một trong các tiêu chí sau:

Lưu ý về công dân hai quốc tịch: Theo luật quốc tịch Hàn Quốc, một đứa trẻ có bất kỳ dòng dõi Hàn Quốc nào có thể được cơ quan chức năng Hàn Quốc coi là người Hàn Quốc ngay cả khi trẻ có hộ chiếu của một quốc gia khác. Điều này có thể ảnh hưởng đến điều kiện nhập học trường nước ngoài — hãy xác nhận trực tiếp với trường.

Các trường quốc tế/nước ngoài lớn tại Hàn Quốc

Seoul:

Trường Chương trình Học phí năm ước tính
Seoul Foreign School (SFS) Chương trình quốc gia Anh + IGCSE/A-Level ₩30–45M
Seoul International School (SIS) AP của Mỹ ₩35–45M
Korea International School (KIS) IB của Mỹ ₩35–50M
Korea Foreign School IB ₩30–45M
Yongsan International School of Seoul Mỹ ₩25–35M

Ngoài Seoul:

Trường Địa điểm Chương trình
Busan International Foreign School (BIFS) Busan Mỹ
Daejeon Christian International School Daejeon Mỹ
TAEJON Christian International School (TCIS) Daejeon Mỹ/IB
Jeju International School (JIS) Jeju Mỹ/IB
North London Collegiate School Jeju Jeju (JGEC) Anh

Học phí năm dao động từ khoảng ₩20–60 triệu (15.000–45.000 USD) mỗi năm, tùy thuộc vào trường và cấp lớp. Các khoản phí bổ sung cho hoạt động, đưa đón và cơ sở vật chất là phổ biến.

Quy trình nộp đơn

Công nhận bằng tốt nghiệp

Các trường nước ngoài không cấp bằng tốt nghiệp trung học phổ thông Hàn Quốc. Nếu một học sinh được đào tạo tại trường nước ngoài muốn nộp đơn vào một trường đại học Hàn Quốc theo lộ trình tuyển sinh tiêu chuẩn, họ sẽ cần tham gia Kỳ thi Tương đương Trung học phổ thông Hàn Quốc (검정고시). Các trường quốc tế trong khu FEZ có thể cung cấp bằng tốt nghiệp Hàn Quốc kết hợp song song với chương trình quốc tế.


4. Mẫu giáo & giáo dục mầm non

Mẫu giáo công lập Hàn Quốc (공립유치원)

Mẫu giáo công lập được gắn liền với các trường tiểu học. Học phí được trợ cấp rất nhiều — gia đình chỉ trả phí ăn trưa và chi phí học liệu. Chỗ học được phân bổ theo hình thức bốc thăm và có nhu cầu cao; hãy đăng ký sớm.

Độ tuổi: Thường là 3–5 tuổi (만 나이 / tuổi quốc tế — tiêu chuẩn chính thức kể từ tháng 6 năm 2023).

Mẫu giáo tư thục (사립유치원)

Nhiều hơn mẫu giáo công lập, với các triết lý đa dạng (dựa trên vui chơi, học thuật, quốc tế, song ngữ). Chất lượng rất khác nhau. Học phí hàng tháng thường ₩300.000–₩700.000 cộng với tiền ăn.

Mẫu giáo giảng dạy bằng tiếng Anh

Nhiều mẫu giáo tư thục cung cấp các chương trình song ngữ (Hàn-Anh). Những trường này được ưa chuộng bởi các gia đình nước ngoài và các gia đình Hàn Quốc muốn cho con tiếp xúc sớm với tiếng Anh. Chính phủ không trợ cấp việc giảng dạy bằng tiếng Anh, do đó chi phí cao hơn.

Chương trình Nuri (누리과정)

Chương trình giáo dục mầm non quốc gia của Hàn Quốc bao gồm trẻ từ 3–5 tuổi (만 나이 / tuổi quốc tế). Nó chú trọng học tập dựa trên vui chơi, kỹ năng đọc viết cơ bản và phát triển xã hội. Tất cả các mẫu giáo được cấp phép — công lập và tư thục — đều phải tuân theo chương trình này, mặc dù các mẫu giáo tư thục có thể bổ sung thêm các chương trình khác.

Nhà trẻ (어린이집)

Đối với trẻ dưới độ tuổi mẫu giáo (khoảng 0–2 tuổi theo hệ thống 만 나이), các trung tâm nhà trẻ (어린이집) là lựa chọn chính. Chính phủ cung cấp phiếu trợ cấp (아이행복카드 — Thẻ Hạnh phúc Trẻ em) chi trả phần lớn hoặc toàn bộ chi phí nhà trẻ cho các gia đình đủ điều kiện. Các gia đình nước ngoài có ARC và đăng ký NHIS có thể đủ điều kiện.


5. Hoạt động ngoại khóa & 학원 (trung tâm tư thục - hagwon)

Hagwon là gì?

Hagwon (학원) là một trung tâm giáo dục tư thục — về cơ bản là một lò luyện thi hoặc trung tâm học thêm sau giờ học. Chúng là một đặc trưng nổi bật của văn hóa giáo dục Hàn Quốc. Hầu hết mọi môn học đều được bao gồm: tiếng Anh, toán, khoa học, lập trình, âm nhạc, mỹ thuật, taekwondo, bơi lội và nhiều môn khác.

Hagwon thường hoạt động vào buổi chiều và buổi tối, thường kéo dài đến 10 giờ tối vào các ngày trong tuần. Nhiều trẻ em Hàn Quốc học 2–4 hagwon khác nhau mỗi tuần ngoài giờ học ở trường.

Đối với trẻ em nước ngoài

Hagwon có thể là một cách tuyệt vời để trẻ em nước ngoài:

Đối với người lớn nước ngoài học tiếng Hàn

Các hagwon dạy tiếng Hàn là một trong những cách phổ biến và hiệu quả nhất để học tiếng Hàn. Các khu vực gần trường đại học (Sinchon, Hongdae, Gangnam) có hàng chục lựa chọn.

Những điều cần lưu ý:

Các hagwon tiếng Hàn phổ biến: Yonsei Korean Language Institute, Seoul National University Language Education Institute, Sogang Korean Program và nhiều trường tư thục khác.

Chi phí thông thường: ₩200.000–₩500.000 mỗi tháng cho các lớp nhóm; ₩50.000–₩100.000 mỗi giờ cho học kèm riêng một-một.


6. Học tiếng Hàn: Ứng dụng, lớp học & chương trình

Tại sao nên học tiếng Hàn?

Ngay cả tiếng Hàn cơ bản cũng thay đổi cuộc sống hàng ngày tại Hàn Quốc. Nó mở ra cơ hội tiếp cận:

Tài nguyên miễn phí

Ứng dụng:

Kênh YouTube:

Trang web:

Chương trình tiếng Hàn của các trường đại học

Các trường đại học lớn của Hàn Quốc vận hành các chương trình tiếng Hàn chuyên sâu mở cho tất cả người nước ngoài:

Chương trình Trường đại học Lựa chọn thời lượng Chi phí (xấp xỉ)
Yonsei Korean Language Institute Đại học Yonsei, Seoul 10 tuần mỗi cấp độ ₩1.400.000–₩1.600.000
Seoul National University Language Education Institute SNU, Seoul 10 tuần ₩1.200.000–₩1.500.000
Sogang Korean Program Đại học Sogang, Seoul 8 tuần ₩1.200.000
Korea University Korean Language Center Đại học Korea, Seoul 10 tuần ₩1.200.000

Các chương trình này thường diễn ra 4 giờ mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần, và đi qua các cấp độ phù hợp với TOPIK (từ 1 đến 6). Chúng yêu cầu visa D-4 đối với người không có ARC; người có ARC có thể tham gia bằng visa hiện có của họ.

Viện King Sejong (세종학당)

Chính phủ Hàn Quốc vận hành các Viện King Sejong (세종학당) trên toàn thế giới và trong nước Hàn Quốc. Các viện này cung cấp các khóa học tiếng Hàn và văn hóa với giá cả phải chăng:


7. TOPIK: Kỳ thi năng lực tiếng Hàn

TOPIK (Test of Proficiency in Korean / 한국어능력시험) là chứng chỉ năng lực tiếng Hàn chính thức, được công nhận trên toàn thế giới. Nó là yếu tố thiết yếu cho:

Cấu trúc TOPIK

Kỳ thi Cấp độ bao gồm Thành phần Thời gian thi
TOPIK I Cấp độ 1–2 (Sơ cấp) Nghe (30 câu) + Đọc (40 câu) Tổng cộng 100 phút
TOPIK II Cấp độ 3–6 (Trung cấp–Cao cấp) Nghe (50 câu) + Đọc (50 câu) + Viết (4 câu) Tổng cộng 180 phút
TOPIK Speaking Khả năng nói Trả lời nói ngắn ~30 phút

Giải thích các cấp độ TOPIK

Cấp độ Mô tả Tương đương CEFR xấp xỉ
Cấp độ 1 Tiếng Hàn sinh tồn — chào hỏi, mua sắm, hội thoại cơ bản A1
Cấp độ 2 Đời sống hàng ngày chức năng — sử dụng dịch vụ công, mô tả đơn giản A2
Cấp độ 3 Bối cảnh xã hội và nghề nghiệp cơ bản B1
Cấp độ 4 Nhiều chủ đề đa dạng; một số ngôn ngữ trang trọng B1–B2
Cấp độ 5 Ngôn ngữ xã hội và nghề nghiệp tinh tế; có thể đọc tin tức B2–C1
Cấp độ 6 Trôi chảy gần như người bản ngữ; sử dụng học thuật và nghề nghiệp phức tạp C1–C2

Điểm đạt

Kỳ thi Cấp độ Điểm tối thiểu yêu cầu
TOPIK I Cấp độ 1 80 trên 200
TOPIK I Cấp độ 2 140 trên 200
TOPIK II Cấp độ 3 120 trên 300
TOPIK II Cấp độ 4 150 trên 300
TOPIK II Cấp độ 5 190 trên 300
TOPIK II Cấp độ 6 230 trên 300

Lịch thi (2025–2026)

TOPIK PBT (Thi trên giấy) được tổ chức 6 lần mỗi năm tại Hàn Quốc: tháng 1, tháng 4, tháng 5, tháng 7, tháng 10 và tháng 11.

TOPIK IBT (Thi trên Internet) được tổ chức 3 lần mỗi năm tại Hàn Quốc: tháng 3, tháng 6 và tháng 9.

Chỗ thi nhanh chóng hết — hãy đăng ký ngay khi việc đăng ký mở (thường là 2 tháng trước ngày thi) tại topik.go.kr.

Phí đăng ký (tại Hàn Quốc):

Cách chuẩn bị

  1. Tải các đề thi cũ — miễn phí trên trang web TOPIK chính thức; luyện tập những đề này là cách chuẩn bị hiệu quả nhất
  2. TOPIK Guide (topikguide.com) — bài thi thử, giải thích ngữ pháp, bộ tài liệu học
  3. Talk To Me In Korean — chương trình có cấu trúc phù hợp với các cấp độ TOPIK
  4. Các chương trình tiếng Hàn của trường đại học — các lớp học có cấu trúc bao gồm cụ thể nội dung TOPIK
  5. Bộ thẻ Anki — danh sách từ vựng thiết yếu cho mỗi cấp độ TOPIK có sẵn miễn phí trên mạng

8. KIIP: Chương trình Hội nhập Xã hội cho người nhập cư Hàn Quốc

KIIP (Korea Immigration and Integration Programme / 사회통합프로그램) là một chương trình chính phủ miễn phí cung cấp giáo dục tiếng Hàn và văn hóa cho cư dân nước ngoài. Khác với TOPIK (một kỳ thi), KIIP là một khóa học nhiều cấp độ mà bạn học theo thời gian.

KIIP được cho là chương trình giáo dục quan trọng nhất đối với cư dân nước ngoài dài hạn vì:

Các cấp độ KIIP

Cấp độ Nội dung tiếng Hàn Thời lượng
Dự bị Cơ bản về Hangul, phát âm 15 giờ
Cấp độ 1 Ngôn ngữ hàng ngày cơ bản 100 giờ
Cấp độ 2 Giao tiếp hàng ngày trung cấp 100 giờ
Cấp độ 3 Hội nhập xã hội — nơi làm việc, cộng đồng 100 giờ
Cấp độ 4 Giao tiếp nâng cao — văn hóa, xã hội 100 giờ
Cấp độ 5 Xã hội và văn hóa Hàn Quốc — hội nhập nâng cao 50 giờ

Tổng thời gian để hoàn thành tất cả các cấp độ: khoảng 465 giờ (trong 1–2 năm đối với hầu hết học viên).

Xếp lớp theo cấp độ

Khi đăng ký, bạn làm một bài kiểm tra phân loại để xác định cấp độ bạn bắt đầu. Nếu bạn không biết tiếng Hàn, bạn bắt đầu từ cấp độ Dự bị. Nếu bạn đã có khả năng tiếng Hàn, bạn có thể được xếp vào Cấp độ 2, 3 hoặc cao hơn.

Quan trọng: Nếu bạn có điểm TOPIK, nó có thể được dùng để miễn một số cấp độ KIIP:

  • TOPIK Cấp độ 1 = vào KIIP ở Cấp độ 2
  • TOPIK Cấp độ 2 = vào KIIP ở Cấp độ 3
  • TOPIK Cấp độ 4 trở lên = vào KIIP ở Cấp độ 5

Cách đăng ký

  1. Truy cập socinet.go.kr để đăng ký
  2. Hoàn thành bài kiểm tra phân loại trực tuyến
  3. Chọn một lớp gần bạn — có các lựa chọn buổi sáng, chiều và tối
  4. Tham gia đều đặn — có yêu cầu về chuyên cần (thường tối thiểu 80%)

Nhu cầu cao — chỗ học nhanh chóng hết, đặc biệt là các lớp Cấp độ 5 và các lớp ở Seoul. Hãy đăng ký ngay khi một đợt tuyển sinh mới mở.

KIIP so với TOPIK

KIIP TOPIK
Hình thức Khóa học nhiều tháng (chuyên cần) Kỳ thi một ngày
Chi phí Miễn phí ₩35.000–₩40.000 mỗi lần thi
Kết quả Chứng chỉ hoàn thành theo cấp độ Chứng chỉ năng lực dựa trên điểm số
Liên quan đến visa Điểm F-2-7; yêu cầu F-5 Điểm F-2-7; tuyển sinh đại học
Phù hợp nhất cho Cư dân dài hạn hướng tới thường trú (PR) Sinh viên, người tìm việc, người xin visa

9. Tuyển sinh đại học dành cho sinh viên nước ngoài

Các trường đại học Hàn Quốc có sức cạnh tranh quốc tế và tích cực tuyển sinh viên nước ngoài. Bối cảnh tuyển sinh dành cho người nước ngoài khác biệt đáng kể so với hệ thống nội địa Hàn Quốc (vốn bị chi phối bởi kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia 수능 Suneung).

Sinh viên nước ngoài nộp đơn như thế nào

Ứng viên nước ngoài thường nộp đơn qua một lộ trình tuyển sinh dành riêng cho sinh viên quốc tế — không qua kỳ thi quốc gia Hàn Quốc. Hầu hết các trường đại học chấp nhận:

Các trường đại học chủ chốt của Hàn Quốc (SKY và hơn thế nữa)

Trường đại học Địa điểm Xếp hạng (QS 2025) Nổi bật về
Seoul National University (SNU) Seoul ~31 Kỹ thuật, y khoa, nhân văn
Korea University Seoul ~76 Kinh doanh, luật
Yonsei University Seoul ~56 Y khoa, nghiên cứu quốc tế
KAIST Daejeon ~65 Khoa học và công nghệ
POSTECH Pohang ~140 Kỹ thuật và khoa học
Sungkyunkwan University Seoul/Suwon ~95 Liên kết với Samsung; STEM
Hanyang University Seoul ~154 Kỹ thuật

Các chương trình cấp bằng giảng dạy bằng tiếng Anh

Nhiều trường đại học Hàn Quốc hiện cung cấp các chương trình cấp bằng được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh. Những chương trình này đặc biệt dễ tiếp cận với sinh viên nước ngoài chưa giỏi tiếng Hàn:

Tìm kiếm tại studyinkorea.go.kr để có cơ sở dữ liệu toàn diện về các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh tại các trường đại học Hàn Quốc được công nhận.

Lịch trình nộp đơn

Hành động Thời điểm
Nghiên cứu các trường đại học và chương trình 12–18 tháng trước khi dự kiến bắt đầu
Liên hệ trực tiếp các văn phòng tuyển sinh 9–12 tháng trước
Chuẩn bị giấy tờ (bản dịch, apostille) 6–9 tháng trước
Nộp đơn (hầu hết các trường đại học Hàn Quốc) Tháng 9–tháng 11 cho kỳ nhập học tháng 3; tháng 3–tháng 5 cho kỳ nhập học tháng 9
Nộp hồ sơ xin visa (D-2) Sau khi nhận được thư chấp nhận
Đến Hàn Quốc, đăng ký tại cơ quan xuất nhập cảnh Không muộn hơn 2 tuần trước khi học kỳ bắt đầu

Học phí (sinh viên quốc tế)

Học phí thay đổi đáng kể tùy theo trường đại học, chương trình và cấp độ:


10. GKS: Học bổng Global Korea (Học bổng toàn phần của chính phủ)

Học bổng Global Korea (GKS) — trước đây gọi là KGSP — là học bổng toàn phần hàng đầu của chính phủ Hàn Quốc dành cho sinh viên quốc tế. Nó được quản lý bởi Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia (NIIED).

GKS chi trả những gì

Các chương trình GKS

Chương trình Thời lượng Bằng cấp
Bậc đại học 5–7 năm (1 năm tiếng Hàn + 4–6 năm học chương trình) Cử nhân
Sau đại học (Thạc sĩ) 3 năm (1 năm tiếng Hàn + 2 năm học) Thạc sĩ
Sau đại học (Tiến sĩ) 4 năm (1 năm tiếng Hàn + 3 năm) Tiến sĩ
Nghiên cứu ~1 năm Trợ cấp nghiên cứu

Điều kiện đủ tư cách

Các lộ trình nộp đơn

Lộ trình Đại sứ quán: Nộp đơn qua đại sứ quán Hàn Quốc tại quốc gia của bạn. Bạn có thể nộp đơn vào tối đa 3 trường đại học (ít nhất 1 trường phải là trường đại học khu vực "Loại B"). Cạnh tranh cấp quốc gia — mỗi quốc gia có hạn ngạch. Thời điểm: thường là tháng 2–tháng 3.

Lộ trình Trường đại học: Nộp đơn trực tiếp vào một trường đại học Hàn Quốc tham gia chương trình GKS. Quy trình đơn giản hơn; trường đại học quản lý việc tuyển chọn ban đầu. Thời điểm: thường là tháng 9–tháng 11.

Điểm cộng khi tuyển chọn

Thời gian nộp đơn

Hồ sơ GKS mở hàng năm. Kiểm tra studyinkorea.go.kr để biết thông báo của năm hiện tại và đại sứ quán Hàn Quốc tại quốc gia của bạn để biết hạn nộp và hạn ngạch cụ thể theo từng quốc gia.


11. Tài nguyên học trực tuyến bằng tiếng Anh

Đối với người nước ngoài sống tại Hàn Quốc hoặc tìm hiểu về Hàn Quốc từ xa, các nền tảng sau đây đặc biệt hữu ích:

Tiếng Hàn

Tài nguyên Loại Phù hợp nhất cho Chi phí
Talk To Me In Korean (talktomeinkorean.com) Podcast, video, sách giáo khoa Tất cả các cấp độ; học có cấu trúc Miễn phí + khóa học trả phí
How to Study Korean (howtostudykorean.com) Bài học dạng văn bản Người học tập trung vào ngữ pháp Miễn phí
Coursera / edX MOOC Các khóa tiếng Hàn cấp đại học Miễn phí để học thử
Rosetta Stone Ứng dụng Học đắm chìm có cấu trúc Đăng ký trả phí
italki Nền tảng Học kèm trực tiếp với giáo viên Hàn Quốc Theo buổi học (khoảng ₩15.000–₩50.000)

Hiểu về Hàn Quốc

Tài nguyên Loại Nội dung
Korea Herald (koreaherald.com) Báo tiếng Anh Thời sự, văn hóa
Korea JoongAng Daily Báo tiếng Anh Kinh doanh, chính trị
Coursera: "Understanding Korean Politics" (Yonsei) MOOC Bối cảnh chính trị/lịch sử
KBS World Korean TV/podcast Luyện nghe tiếng Hàn chân thực

Dành cho phụ huynh & gia đình

Tài nguyên Ghi chú
Seoul Global Center (global.seoul.go.kr) Tư vấn giáo dục, hỗ trợ pháp lý, phiên dịch
Korea4Expats (korea4expats.com) Wiki cộng đồng; hướng dẫn về trường học và gia đình
Các nhóm Facebook của người nước ngoài Các nhóm theo thành phố với gợi ý về trường học

12. Giáo dục cho các gia đình đa văn hóa

Hàn Quốc đã phát triển các hệ thống hỗ trợ giáo dục cụ thể cho các gia đình đa văn hóa (다문화가족) — các hộ gia đình có ít nhất một phụ huynh là công dân không phải Hàn Quốc. Các dịch vụ này vượt ra ngoài phạm vi hỗ trợ cư dân nước ngoài tiêu chuẩn.

Trung tâm Hỗ trợ Gia đình Đa văn hóa (다문화가족지원센터)

Chính phủ Hàn Quốc vận hành hơn 200 Trung tâm Hỗ trợ Gia đình Đa văn hóa trên khắp đất nước. Các dịch vụ có sẵn bao gồm:

Tìm trung tâm gần nhất của bạn tại liveinkorea.kr hoặc thông qua văn phòng quận/huyện địa phương của bạn (구청).

Mẫu giáo đa văn hóa

Các mẫu giáo do chính phủ chỉ định với chương trình đặc biệt dành cho trẻ em từ nền tảng đa văn hóa, bao gồm hỗ trợ song ngữ để học tiếng Hàn song song với ngôn ngữ mẹ đẻ của trẻ.

Trường dự bị đa văn hóa (다문화예비학교)

Trước khi vào một trường tiểu học hoặc trung học cơ sở Hàn Quốc thông thường, trẻ em nước ngoài chưa nói được tiếng Hàn có thể theo học các chương trình dự bị này. Chúng cung cấp đào tạo chuyên sâu về tiếng Hàn và định hướng văn hóa trong vài tuần đến vài tháng, giúp việc chuyển tiếp vào lớp học chính quy dễ dàng hơn.

Hỗ trợ tiếng Hàn dành riêng cho trẻ em

Các trường có số lượng học sinh đa văn hóa đáng kể có giáo viên hỗ trợ tiếng Hàn làm việc chuyên biệt với những học sinh có tiếng Hàn là ngôn ngữ thứ hai. Các lớp hỗ trợ tách riêng này có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong năm học đầu tiên.


13. Bảng thuật ngữ giáo dục Hàn Quốc

Tiếng Hàn Phát âm Nghĩa tiếng Việt
학교 hakgyo Trường học (nói chung)
초등학교 chodeung hakgyo Trường tiểu học (lớp 1–6)
중학교 jung hakgyo Trường trung học cơ sở (lớp 7–9)
고등학교 godeung hakgyo Trường trung học phổ thông (lớp 10–12)
대학교 daehakgyo Đại học
대학원 daehakwon Trường sau đại học
유치원 yuchiwon Mẫu giáo
어린이집 eorinijip Trung tâm nhà trẻ
학원 hagwon Lò luyện thi / trung tâm tư thục
교육청 gyoyukcheong Văn phòng Giáo dục (quận/huyện)
담임 damim Giáo viên chủ nhiệm
학부모 hakbumo Phụ huynh (trong bối cảnh trường học)
급식 geupsik Bữa ăn nhà ăn trường học / bữa trưa
수능 suneung Kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia
입학 iphak Nhập học / tuyển sinh
한국어능력시험 hangugeo neungnyeok siheom Kỳ thi năng lực tiếng Hàn (TOPIK)
사회통합프로그램 sahoe tonghap peurogeulaem Chương trình Hội nhập cho người nhập cư Hàn Quốc (KIIP)
세종학당 sejong haktang Viện King Sejong (trung tâm tiếng Hàn)
다문화가족 damunhwa gajok Gia đình đa văn hóa
다문화예비학교 damunhwa yebi hakgyo Trường dự bị đa văn hóa
외국인학교 oegugin hakgyo Trường nước ngoài
국제학교 gukje hakgyo Trường quốc tế
장학금 janghakgeum Học bổng
등록금 deungnokgeum Học phí
입학원서 iphak wonseo Đơn xin nhập học đại học
자격증 jageokcheung Chứng chỉ / giấy phép
검정고시 geomjeong gosi Kỳ thi tương đương trung học phổ thông

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các yêu cầu tuyển sinh, học phí, mức học bổng và chi tiết chương trình thay đổi hàng năm. Hãy luôn xác minh thông tin hiện tại trực tiếp với cơ sở liên quan, Bộ Giáo dục (moe.go.kr) hoặc cổng thông tin Study in Korea (studyinkorea.go.kr) trước khi đưa ra quyết định. Lịch thi TOPIK và ngày đăng ký KIIP nên được xác nhận lần lượt tại topik.go.kr và socinet.go.kr.

Cập nhật lần cuối: 2025 | livinginkorea.org — Giáo dục